Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
14
Bàn thắng Pen
2.33 bàn/Trận
23
Bàn thua
3.83 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nasaf Qarshi | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 11/2 | +9 |
2 FK Andijon | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 12/3 | +9 |
3 Shurtan Guzor | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | -3 |
4 Havokand FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/18 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














