Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.53 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
13/1
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Platinum | 33 | 72 | 21 | 9 | 3 | 49/14 | +35 |
2 Chicken Inn | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 42/28 | +14 |
3 Dynamos FC | 33 | 58 | 16 | 10 | 7 | 33/14 | +19 |
4 Ngezi Platinum | 33 | 54 | 14 | 12 | 7 | 45/18 | +27 |
15 Harare City | 32 | 32 | 6 | 14 | 12 | 20/29 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











