Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.69 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
0.69 bàn/Trận
14/0
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hardrock | 32 | 69 | 21 | 6 | 5 | 57/21 | +36 |
2 Scottland FC | 31 | 64 | 18 | 10 | 3 | 46/11 | +35 |
3 Ngezi Platinum | 32 | 56 | 14 | 14 | 4 | 39/26 | +13 |
4 Dynamos FC | 32 | 52 | 12 | 16 | 4 | 41/24 | +17 |
9 FC Platinum | 32 | 43 | 9 | 16 | 7 | 22/22 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















