Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
10/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Jerusalem (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 17/4 | +13 |
2 Maccabi Hadera (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/4 | +8 |
3 Qiryat Gat (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/5 | +7 |
4 AS Tel Aviv University (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 10/5 | +5 |
7 Hapoel Tel Aviv (nữ) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











