Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.6 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
12/1
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Jerusalem (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 17/4 | +13 |
2 Maccabi Hadera (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/4 | +8 |
3 Qiryat Gat (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 12/5 | +7 |
4 AS Tel Aviv University (nữ) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 10/5 | +5 |
5 Maccabi Holon FC (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/10 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Kiryat Gat sports ground
Kiryat Gat, Israel
Sức chứa:
1,000













