Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
2.6 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
29/0
Thẻ
2.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moadon Sport Tira | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 18/7 | +11 |
2 Ironi Nesher | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 25/7 | +18 |
3 Beitar Nahariya | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/8 | +6 |
4 Hapoel Migdal HaEmek | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/11 | +4 |
6 Hapoel Nof HaGalil | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/10 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Green Stadium
Nof-Hagalil, Israel
Sức chứa:
4,000















