Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
43
Bàn thua
2.15 bàn/Trận
30/1
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiryat Yam SC | 20 | 51 | 16 | 3 | 1 | 59/7 | +52 |
2 Hapoel Migdal HaEmek | 21 | 47 | 14 | 5 | 2 | 52/17 | +35 |
3 Moadon Sport Tira | 20 | 37 | 11 | 4 | 5 | 36/26 | +10 |
4 Tzeirey Um El Fahem | 19 | 36 | 10 | 6 | 3 | 36/20 | +16 |
17 Hapoel Kafr Kanna | 20 | 7 | 1 | 4 | 15 | 16/43 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










