Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 79/13 | +66 |
2 Vantaa | 18 | 42 | 13 | 3 | 2 | 54/18 | +36 |
3 Puistolan Urheilijat | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 32/26 | +6 |
4 PEPO Lappeenranta | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 31/29 | +2 |
9 HAPK | 18 | 6 | 1 | 3 | 14 | 13/67 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















