Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
1.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.04 bàn/Trận
29/0
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
W. Loqvist-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

31
S. KarlssonThủ môn

10
G. HanaTiền vệ

-
T. AhlbomTiền vệ

-
M. DarboeTiền đạo
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

18.Björn HedlöfTiền vệ
Chấn thương hông
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
5 Hammarby TFF | 28 | 49 | 14 | 7 | 7 | 55/29 | +26 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















