Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.43 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
105
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
58/7
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. SilvaHậu vệ
1.870
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. SkrijeljTiền vệ

-
M. Veselcic

-
M. Compère

-
L. SouzaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F91 Dudelange | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 78/27 | +51 |
2 FC Differdange 03 | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 58/28 | +30 |
3 Fola Esch | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 64/37 | +27 |
4 Swift Hesperange | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 61/26 | +35 |
16 Hamm RM Benfica FC | 30 | 4 | 1 | 1 | 28 | 13/105 | -92 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Luxembourg-Cents
Luxembourg, Luxembourg
Sức chứa:
2,800










