Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Elfsborg U21 | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 22/12 | +10 |
2 IFK Goteborg U21 | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 21/14 | +7 |
3 Varbergs BoIS U21 | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 14/9 | +5 |
4 Orgryte U21 | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 12/13 | -1 |
9 Hacken U21 | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 11/16 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rambergsvallen
Gothenburg, Thụy Điển
Sức chứa:
7,000













