Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/0
Thẻ
5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
O. Bulow-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
B. Bredahl

30
V. Stein

-
F. Glac

4
N. Lefevre
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Elite 3000 Helsingor | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 59/22 | +37 |
2 BK Frem | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 58/28 | +30 |
3 Hvidovre IF | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 67/38 | +29 |
4 Fremad Amager | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 55/35 | +20 |
13 GVI | 30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 28/57 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
GVI Nymosen
Gentofte, Đan Mạch
Sức chứa:
1,000
















