Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Norchi Dinamoeli Tbilisi | 36 | 81 | 25 | 6 | 5 | 85/33 | +52 |
2 Samtredia | 36 | 77 | 23 | 8 | 5 | 63/28 | +35 |
3 FC Telavi | 36 | 63 | 19 | 6 | 11 | 70/36 | +34 |
4 FC Shevardeni | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 47/48 | -1 |
8 Guria Lanchkhuti | 36 | 36 | 10 | 6 | 20 | 39/64 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Evgrapi Shevardnadze Stadium
Lanchkhuti, Georgia
Sức chứa:
22,000
















