Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
A. Nematov-
56
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
J. NazarkulovHậu vệ

14
I. MalikovHậu vệ

9
A. SobirjonovTiền vệ

1
R. AbduqodirovThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shurtan Guzor | 21 | 59 | 19 | 2 | 0 | 75/8 | +67 |
2 Zaamin | 21 | 40 | 12 | 4 | 5 | 30/14 | +16 |
3 Xorazm Urganch | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 35/21 | +14 |
4 Aral Nukus | 21 | 33 | 10 | 3 | 8 | 27/22 | +5 |
10 Gulistan | 20 | 18 | 5 | 3 | 12 | 22/32 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















