Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OL Lyonnes (nữ) | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 92/7 | +85 |
2 Paris Saint Germain (nữ) | 22 | 52 | 16 | 4 | 2 | 57/14 | +43 |
3 Paris FC (nữ) | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 58/19 | +39 |
4 Dijon (nữ) | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 40/24 | +16 |
12 Guingamp (nữ) | 22 | 9 | 3 | 0 | 19 | 15/85 | -70 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Fred-Aubert
Guingamp, Pháp
Sức chứa:
10,600
















