Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
6/1
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferroviaria SP | 19 | 44 | 14 | 2 | 3 | 36/12 | +24 |
2 Novorizontino | 19 | 36 | 11 | 3 | 5 | 32/23 | +9 |
3 Osasco Sporting | 19 | 36 | 10 | 6 | 3 | 29/21 | +8 |
4 Ah so Santa SP | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 37/23 | +14 |
20 Guaratingueta | 19 | 3 | 1 | 0 | 18 | 22/49 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













