Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
16/0
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ah so Santa SP | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 24/14 | +10 |
2 Ferroviaria SP | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 22/12 | +10 |
3 Ituano SP | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Esporte Clube Sao Jose SP | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/13 | +8 |
8 Osasco Sporting | 15 | 22 | 5 | 7 | 3 | 22/18 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Prefeito José Liberatti
Osasco, Brazil
Sức chứa:
17,430












