Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
22/3
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Santa Catarina | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 Cianorte PR | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 9/8 | +1 |
3 Cascavel PR | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 9/4 | +5 |
4 São Luiz | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 11/9 | +2 |
6 Guarany de Bage | 10 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2/18 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estrela DAlva
Bagh, Brazil
Sức chứa:
10,000















