Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.06 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.56 bàn/Trận
16
Bàn thua
1 bàn/Trận
43/2
Thẻ
2.81 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Santa Catarina | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 Cianorte PR | 10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 9/8 | +1 |
3 Cascavel PR | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 9/4 | +5 |
4 São Luiz | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 11/9 | +2 |
5 Joinville SC | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 10/8 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio 19 de Outubro
Irui, Brazil
Sức chứa:
8,000














