Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
2.35 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
17
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/1
Thẻ
0.12 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

42
T. BaiTiền đạo
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
Y. ZengTiền đạo

88
X. ChenTiền vệ

24
M. TuHậu vệ

3
W. ZhouHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangdong Wuchuan Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Guangzhou Huadu Red Treasure | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 7/4 | +3 |
3 Wuhan Golden Banks of Two Rivers | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
4 Linquan Zhikuang | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/15 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












