Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
46/4
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

-
R. Sukuta-PasuTiền đạo
938
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
AloisioTiền đạo

-
C. YangThủ môn

-
S. QiuThủ môn

-
A. MelunovićTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Qingdao FC(2013-2022) | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 59/36 | +23 |
2 Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 | 56 | 18 | 2 | 10 | 59/42 | +17 |
3 Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 46/28 | +18 |
4 Dingnan United | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 46/34 | +12 |
11 Guangdong Southern Tigers(2012-2020) | 30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 41/50 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











