Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hàn Quốc (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 18/0 | +18 |
2 Guam (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | -2 |
3 Macao China (nữ) | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0/16 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước






