Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
1/2
Thẻ
0.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Col-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Djuric

-
J. Mattischek

-
N. Horstmann

-
F. Kamal
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RB Leipzig U19 | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 27/10 | +17 |
2 Eintracht Frankfurt U19 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 31/10 | +21 |
3 Nurnberg U19 | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 16/13 | +3 |
4 Greuther Furth U19 | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 14/14 | 0 |
5 Dynamo Dresden U19 | 8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 17/19 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportzentrum Kleeblatt
Furth, Đức
Sức chứa:
1,500












