Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
3.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 RB Leipzig U19 | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 27/10 | +17 |
2 Eintracht Frankfurt U19 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 31/10 | +21 |
3 Nurnberg U19 | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 16/13 | +3 |
4 Greuther Furth U19 | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 14/14 | 0 |
5 Dynamo Dresden U19 | 8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 17/19 | -2 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion am Riederwald
Frankfurt, Đức
Sức chứa:
12,542












