Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.16 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
60
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
77/5
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

19
A. LiadiTiền đạo
2.332
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

21
O. RamadanTiền vệ
6.8

27
Muba NourTiền đạo
6.8

17
LarsenTiền đạo
6.6

9
R. RoblesTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Charlotte Independence | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 74/46 | +28 |
2 Omaha | 32 | 62 | 19 | 5 | 8 | 54/34 | +20 |
3 Athletic Club Boise | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 51/41 | +10 |
4 Forward Madison FC | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 54/30 | +24 |
15 Greenville Triumph | 32 | 30 | 8 | 6 | 18 | 37/60 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Legacy Early College Field
Greenville, South Carolina, Mỹ
Sức chứa:
4,000













