Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
M. LemerayHậu vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. Herbinière

12
Erinmvingbovo Jayden Jerramy AirhiavbereTiền vệ

17
L. DiakhabyHậu vệ

24
F. LeyTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Angouleme | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 12/5 | +7 |
2 Bayonne | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Avranches | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/3 | +7 |
4 Lorient II | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 13/7 | +6 |
6 Granville | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














