Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aparecidense GO | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 32/12 | +20 |
2 Ceilandia DF | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 23/14 | +9 |
3 Luverdense | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 14/12 | +2 |
4 Mixto EC | 14 | 24 | 6 | 6 | 2 | 22/13 | +9 |
6 Goiania | 14 | 10 | 2 | 4 | 8 | 12/22 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira
Goiania, Brazil
Sức chứa:
13,500
















