Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HIK Hellerup | 30 | 71 | 23 | 2 | 5 | 70/44 | +26 |
2 Hvidovre IF | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 79/36 | +43 |
3 Herlev IF | 30 | 48 | 15 | 3 | 12 | 56/42 | +14 |
4 Ishoj IF | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 49/40 | +9 |
16 Glostrup FK | 30 | 5 | 1 | 2 | 27 | 21/96 | -75 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Glostrup Idraetspark
Copenhagen, Đan Mạch
Sức chứa:
1,200


















