Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Fassell | 26 | 56 | 17 | 5 | 4 | 57/21 | +36 |
2 Heaven Eleven | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 47/26 | +21 |
3 Watanga FC | 26 | 40 | 10 | 10 | 6 | 33/24 | +9 |
4 Discoveries SA | 26 | 39 | 11 | 6 | 9 | 47/38 | +9 |
6 Global Pharma | 26 | 36 | 11 | 3 | 12 | 40/47 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








