Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

11
E. YeboahTiền đạo
187
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

3
E. NuamahTiền đạo
7.3

9
G. BentilTiền đạo
6.7

15
D. OppongAfraneHậu vệ
6.5

7
T. YegbeHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Morocco U23 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Guinea U23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Ghana U23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | -3 |
4 Congo U23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/7 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước









