Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
18/2
Thẻ
2.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

13
Y. Ngatse-
173
Phút thi đấu
7
Phong độ

8
B. TomandzotoTiền đạo
6.8

20
Reich Triomphe Kokolo
6.5

12
A. KoxyTiền đạo
6.5

17
F. NzabaHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Morocco U23 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Guinea U23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Ghana U23 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | -3 |
4 Congo U23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/7 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước








