Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
81
Bàn thua
2.7 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club Brugge II (nữ) | 30 | 76 | 24 | 4 | 2 | 88/36 | +52 |
2 Zulte-Waregem II (nữ) | 30 | 72 | 22 | 6 | 2 | 69/17 | +52 |
3 Moldavo (nữ) | 30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 68/31 | +37 |
4 KV Mechelen (nữ) | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 92/40 | +52 |
13 Gent B (nữ) | 30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 46/81 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm








