Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
40/1
Thẻ
1.46 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
F. Kristiansen-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. JavetteHậu vệ

1
M. CroonThủ môn

6
Isak EdmanTiền vệ

19
Adem SipicTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
10 Gefle IF | 28 | 35 | 10 | 5 | 13 | 34/47 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Gavlevallen
Gavle, Thụy Điển
Sức chứa:
6,500



















