Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/1 | +5 |
2 Vipers SC | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
3 APR FC | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | -2 |
4 Garde Republicaine SIAF | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/7 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước






