Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jiujiang Team | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/5 | +9 |
2 Yichun Team | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 14/5 | +9 |
3 Nanchang Team | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Jingdezhen Team | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 10/9 | +1 |
6 Ganzhou Team | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 11/10 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













