Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
10
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.53 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jiujiang Team | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 14/5 | +9 |
2 Yichun Team | 10 | 19 | 5 | 4 | 1 | 14/5 | +9 |
3 Nanchang Team | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 12/5 | +7 |
4 Jingdezhen Team | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 10/9 | +1 |
5 Shangrao Team | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 10/12 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









