Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
52
Bàn thua
2 bàn/Trận
22/0
Thẻ
0.85 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Landvetter IS | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 46/21 | +25 |
2 Dalstorps IF | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 55/29 | +26 |
3 Jonsereds IF | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 44/43 | +1 |
4 Hestrafors IF | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 52/46 | +6 |
13 Galtabacks BK | 26 | 23 | 6 | 5 | 15 | 42/52 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















