Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

2
M. BrienneHậu vệ
154
Phút thi đấu
7
Phong độ

22
A. CardaklijaHậu vệ
6.9

7
J. AbergTiền vệ
6.9

14
S. JørgensenTiền đạo
6.7

1
M. KrasniqiThủ môn
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

18.Kevin HolménTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 04/2026

17.Róbert Frosti ÞorkelssonTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IK Sirius | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 56/32 | +24 |
2 Hammarby | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 52/21 | +31 |
3 Djurgardens | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 52/23 | +29 |
4 BK Hacken | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 47/30 | +17 |
11 GAIS | 25 | 31 | 8 | 7 | 10 | 31/26 | +5 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gamla Ullevi
Gothenburg, Thụy Điển
Sức chứa:
18,416
















