Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
23/4
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Junkeren | 26 | 69 | 22 | 3 | 1 | 89/31 | +58 |
2 Frigg | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 91/41 | +50 |
3 Baerum SK | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 77/41 | +36 |
4 Gamle Oslo | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 68/48 | +20 |
12 Funnefoss/Vormsund | 26 | 25 | 5 | 10 | 11 | 45/65 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Funnefoss Stadion
Oppakermoen, Na Uy
Sức chứa:
1,500













