Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Goncalense | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 11/8 | +3 |
2 Sampaio Correa (RJ) | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 13/11 | +2 |
3 Artsul RJ | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 15/10 | +5 |
4 Olaria | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 14/9 | +5 |
12 Friburguense RJ | 11 | 7 | 2 | 1 | 8 | 5/13 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Eduardo Guinle
Nova Friburgo, Brazil
Sức chứa:
12,000




















