Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Duque de Caxias RJ | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 7/3 | +4 |
2 CFRJ Marica RJ | 8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Olaria | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/10 | +2 |
4 Audax Rio RJ | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 9/3 | +6 |
10 Artsul RJ | 8 | 6 | 1 | 3 | 4 | 8/15 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Nivaldo Pereira
Nova Iguacu, Brazil
Sức chứa:
5,000

















