Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BEA Mountain FC | 21 | 42 | 12 | 6 | 3 | 42/14 | +28 |
2 Watanga FC | 20 | 42 | 12 | 6 | 2 | 26/13 | +13 |
3 LISCR FC | 20 | 39 | 12 | 3 | 5 | 29/22 | +7 |
4 FC Fassell | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 28/12 | +16 |
14 Freeport | 19 | 13 | 4 | 1 | 14 | 30/53 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












