Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viborg Reserve | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 15/12 | +3 |
2 Randers FC Reserve | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 11/10 | +1 |
3 Aarhus AGF Reserve | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 15/7 | +8 |
4 Copenhagen Reserve | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/3 | +6 |
8 Fredericia Reserve | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7/11 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











