Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BK Avarta | 13 | 28 | 8 | 4 | 1 | 25/12 | +13 |
2 Hvidovre IF | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 22/14 | +8 |
3 Boldklubben af 1893 | 13 | 22 | 7 | 1 | 5 | 20/17 | +3 |
4 BK Frem | 13 | 19 | 5 | 4 | 4 | 20/17 | +3 |
6 Fredensborg BI | 13 | 14 | 4 | 2 | 7 | 12/21 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fredensborg Stadion
Fredensborg, Đan Mạch
Sức chứa:
2,000


















