Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Z. Mahmood-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Mark MoesgårdTiền vệ

11
N. Bursac

-
N. Jr

-
E. Kord
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

21.Marco BalckTiền vệ
Đụng dập
Đầu tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brabrand | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 35/23 | +12 |
2 VSK Aarhus | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 38/28 | +10 |
3 Bronshoj | 21 | 36 | 10 | 6 | 5 | 27/17 | +10 |
4 Odder IGF | 22 | 36 | 9 | 9 | 4 | 38/34 | +4 |
8 BK Avarta | 22 | 26 | 8 | 2 | 12 | 18/32 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Espelundens Idrætsanlæg
Copenhagen, Đan Mạch
Sức chứa:
6,000
















