Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
35/5
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Coton Sport | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 23/9 | +14 |
2 Stade Renard de Melong | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 16/10 | +6 |
3 Young Sports | 16 | 23 | 6 | 5 | 5 | 15/12 | +3 |
4 Fauve Azur Elite | 16 | 23 | 6 | 5 | 5 | 14/17 | -3 |
7 Fovu de Baham | 16 | 18 | 4 | 6 | 6 | 14/17 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Baham
Baham, Cameroon
Sức chứa:
7,000











