Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colombe du Dja et Lobo | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 47/13 | +34 |
2 Dynamo de Douala | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 54/25 | +29 |
3 Unisport Bafang | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 44/37 | +7 |
4 Coton Sport | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 37/23 | +14 |
14 Fauve Azur Elite | 26 | 17 | 5 | 2 | 19 | 17/57 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Ahmadou Ahidjo
Yaounde, Cameroon
Sức chứa:
42,500















