Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ceahlaul | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 65/23 | +42 |
2 Chiajna | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 48/27 | +21 |
3 ACS Sageata Navodari | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 49/27 | +22 |
4 Delta Tulcea | 30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 49/36 | +13 |
14 Fotbal Club FCSB 2 | 30 | 27 | 7 | 6 | 17 | 29/48 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















