Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.91 bàn/Trận
17/0
Thẻ
0.77 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
C. DinklaThủ môn
1.980
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

11
I. DekkerTiền đạo
6.2

21
Sanne Arons
6.1

9
F. PrinsTiền đạo
6

3
N. StoopHậu vệ
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Twente Enschede (nữ) | 22 | 57 | 18 | 3 | 1 | 69/19 | +50 |
2 PSV Eindhoven (nữ) | 22 | 57 | 18 | 3 | 1 | 58/13 | +45 |
3 Ajax Amsterdam (nữ) | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 57/22 | +35 |
4 FC Utrecht (nữ) | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 39/22 | +17 |
8 Fortuna Sittard (nữ) | 22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 20/42 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









