Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
26/2
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

26
Ana Sofia Clavijo MedinaTiền vệ
347
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
S. BohorquezHậu vệ

19
Natalia AlonsoTiền đạo

28
K. JimenezHậu vệ

27
S. HenaoHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Cali (nữ) | 17 | 41 | 13 | 2 | 2 | 35/11 | +24 |
2 Atletico Nacional Medellin (W) | 16 | 39 | 13 | 0 | 3 | 34/9 | +25 |
3 America de Cali (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 30/10 | +20 |
4 Millonarios (nữ) | 16 | 35 | 10 | 5 | 1 | 32/8 | +24 |
10 Fortaleza CEIF FC (nữ) | 16 | 17 | 4 | 5 | 7 | 14/23 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













